fervently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nồng nhiệt, mãnh liệt, tha thiết. "Fervently" mô tả hành động được thực hiện với cảm xúc mạnh mẽ, sự say mê hoặc lòng tin sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cả những người ủng hộ và phản đối đều tin tưởng một cách nồng nhiệt rằng họ đang nói thay cho đại đa số người dân.)
- (Cô ấy cầu nguyện một cách tha thiết cho sự an toàn của gia đình mình.)
- (Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào sức mạnh của giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fervently hope": hy vọng một cách nồng nhiệt.
- We fervently hope that peace will prevail. (Chúng tôi hy vọng một cách nồng nhiệt rằng hòa bình sẽ chiến thắng.)
- "Fervently support": ủng hộ nhiệt tình.
- The fans fervently supported their team. (Các cổ động viên ủng hộ đội của họ một cách nhiệt tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fervent (tính từ): nồng nhiệt, mãnh liệt.
- a fervent admirer (một người ngưỡng mộ nồng nhiệt)
- Fervor (danh từ): sự nồng nhiệt, lòng say mê.
- religious fervor (lòng sùng đạo nồng nhiệt)
Từ đồng nghĩa
- Passionately: một cách say mê.
- Ardently: một cách nhiệt tình.
- Earnestly: một cách nghiêm túc, tha thiết.
- Vehemently: một cách mãnh liệt, dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "fervently" vì đây là trạng từ, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:) - Believe in fervently: tin tưởng mãnh liệt vào điều gì. - She believes fervently in her cause. (Cô ấy tin tưởng mãnh liệt vào lý tưởng của mình.) - Advocate fervently: ủng hộ nhiệt liệt. - He advocated fervently for human rights. (Anh ấy ủng hộ nhiệt liệt cho nhân quyền.)
Thành ngữ liên quan
- With all one's heart and soul: với tất cả trái tim và tâm hồn (tương đương với "fervently").
- He loved her fervently, with all his heart and soul. (Anh ấy yêu cô ấy một cách nồng nhiệt, với tất cả trái tim và tâm hồn.)