fervidly

fervidly

The speaker argued fervidly for the new policy.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách cuồng nhiệt, say mê, nồng nhiệt, thể hiện cảm xúc mãnh liệt đầy nhiệt huyết.

dụ sử dụng
  • ( ấy cuồng nhiệt bảo vệ niềm tin của mình trước toàn bộ ủy ban.)
  • (Đám đông cuồng nhiệt cổ cho đội của họ cho đến tiếng còi kết thúc.)
  • (Anh ấy say mê viết hết trang này đến trang khác, được thúc đẩy bởi một niềm đam mê không thể ngăn cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fervidly devoted": tận tụy một cách cuồng nhiệt.
    • The followers were fervidly devoted to their leader's cause. (Những người theo đuổi đã tận tụy một cách cuồng nhiệt cho mục tiêu của lãnh đạo họ.)
  • "fervidly argued": tranh luận một cách hăng say.
    • The two professors fervidly argued their opposing theories for hours. (Hai giáo sư đã tranh luận một cách hăng say về các lý thuyết đối lập của họ trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fervid (tính từ): nồng nhiệt, cuồng nhiệt.
    • His fervid speech moved the audience to tears. (Bài phát biểu nồng nhiệt của ông đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • Fervor (danh từ): lòng nhiệt huyết, sự cuồng nhiệt.
    • The patriotic fervor swept through the entire nation. (Lòng nhiệt huyết yêu nước đã lan tỏa khắp cả nước.)
  • Fervent (tính từ): nhiệt tình, tha thiết (mức độ nhẹ hơn "fervid").
    • She is a fervent supporter of environmental protection. ( ấy một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionately: một cách say mê, đầy đam mê.
  • Ardently: một cách nồng nhiệt, thiết tha.
  • Vehemently: một cách mãnh liệt, dữ dội (thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
  • Fierily: một cách nóng bỏng, cháy bỏng.
Các cụm từ liên quan
  • Speak fervidly: nói một cách cuồng nhiệt.
    • He spoke fervidly about the need for social justice. (Anh ấy nói một cách cuồng nhiệt về nhu cầu công bằng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • With burning passion: với niềm đam mê cháy bỏng (mang nghĩa tương tự "fervidly").
    • She pursued her art with burning passion. ( ấy theo đuổi nghệ thuật của mình với niềm đam mê cháy bỏng.)