festering

festering

A bandage covers the festering wound on his arm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Gerund/Participle):

    • Đang mưng mủ, đang lở loét: "festering" mô tả trạng thái của vết thương hoặc bị nhiễm trùng, mủ đang trở nên tồi tệ hơn.
    • Đang âm ỉ, đang ngày càng tồi tệ: Nghĩa bóng, chỉ một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian không được giải quyết.
  2. Danh từ:

    • Sự mưng mủ, sự lở loét: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc vết thương bị nhiễm trùng tạo mủ. (Từ đồng nghĩa: suppuration)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor cleaned the festering wound to prevent further infection. (Bác sĩ đã làm sạch vết thương đang mưng mủ để ngăn ngừa nhiễm trùng thêm.)
    • Their festering resentment finally exploded into a huge argument. (Sự oán giận đang âm ỉ của họ cuối cùng đã bùng nổ thành một cuộc tranh cãi lớn.)
  • Danh từ:

    • The festering of the abscess caused severe pain. (Sự mưng mủ củaáp xe gây ra cơn đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Festering sore": vết thương lở loét (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The issue of corruption became a festering sore in the government. (Vấn đề tham nhũng trở thành vết thương lở loét trong chính phủ.)
  • "Festering problem": vấn đề ngày càng tồi tệ.

    • The festering problem of unemployment needs immediate attention. (Vấn đề thất nghiệp đang ngày càng tồi tệ cần được chú ý ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Fester (động từ): mưng mủ, trở nên tồi tệ hơn.

    • If you don't clean the cut, it will fester. (Nếu bạn không làm sạch vết cắt, sẽ mưng mủ.)
  • Festered (quá khứ phân từ): đã bị mưng mủ, đã trở nên tồi tệ.

    • The festered wound finally healed after treatment. (Vết thương đã mưng mủ cuối cùng lành lại sau khi điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppurating: đang mưng mủ (thường dùng trong y học).

    • The suppurating wound required daily dressing. (Vết thương đang mưng mủ cần được băng bó hàng ngày.)
  • Putrefying: đang thối rữa (dùng cho chết).

    • The putrefying flesh attracted flies. (Thịt thối rữa thu hút ruồi.)
  • Rankling: đang âm ỉ, gây khó chịu (nghĩa bóng).

    • A rankling sense of injustice haunted him. (Một cảm giác bất công âm ỉ ám ảnh anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fester up: (hiếm) trở nên mưng mủ hoặc tồi tệ hơn.
    • The small cut festered up into a serious infection. (Vết cắt nhỏ đã mưng mủ thành một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Let a wound fester: để vết thương mưng mủ (cả nghĩa đen nghĩa bóng, chỉ việc không giải quyết vấn đề).
    • By ignoring the complaint, the manager let the issue fester. (Bằng cách phớt lờ lời phàn nàn, người quản lý đã để vấn đề ngày càng tồi tệ.)