festering
Định nghĩa
Tính từ (Gerund/Participle):
- Đang mưng mủ, đang lở loét: "festering" mô tả trạng thái của vết thương hoặc mô bị nhiễm trùng, có mủ và đang trở nên tồi tệ hơn.
- Đang âm ỉ, đang ngày càng tồi tệ: Nghĩa bóng, chỉ một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian mà không được giải quyết.
Danh từ:
- Sự mưng mủ, sự lở loét: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc vết thương bị nhiễm trùng và tạo mủ. (Từ đồng nghĩa: suppuration)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor cleaned the festering wound to prevent further infection. (Bác sĩ đã làm sạch vết thương đang mưng mủ để ngăn ngừa nhiễm trùng thêm.)
- Their festering resentment finally exploded into a huge argument. (Sự oán giận đang âm ỉ của họ cuối cùng đã bùng nổ thành một cuộc tranh cãi lớn.)
Danh từ:
- The festering of the abscess caused severe pain. (Sự mưng mủ của ổ áp xe gây ra cơn đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Festering sore": vết thương lở loét (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The issue of corruption became a festering sore in the government. (Vấn đề tham nhũng trở thành vết thương lở loét trong chính phủ.)
"Festering problem": vấn đề ngày càng tồi tệ.
- The festering problem of unemployment needs immediate attention. (Vấn đề thất nghiệp đang ngày càng tồi tệ cần được chú ý ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Fester (động từ): mưng mủ, trở nên tồi tệ hơn.
- If you don't clean the cut, it will fester. (Nếu bạn không làm sạch vết cắt, nó sẽ mưng mủ.)
Festered (quá khứ phân từ): đã bị mưng mủ, đã trở nên tồi tệ.
- The festered wound finally healed after treatment. (Vết thương đã mưng mủ cuối cùng lành lại sau khi điều trị.)
Từ đồng nghĩa
Suppurating: đang mưng mủ (thường dùng trong y học).
- The suppurating wound required daily dressing. (Vết thương đang mưng mủ cần được băng bó hàng ngày.)
Putrefying: đang thối rữa (dùng cho mô chết).
- The putrefying flesh attracted flies. (Thịt thối rữa thu hút ruồi.)
Rankling: đang âm ỉ, gây khó chịu (nghĩa bóng).
- A rankling sense of injustice haunted him. (Một cảm giác bất công âm ỉ ám ảnh anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fester up: (hiếm) trở nên mưng mủ hoặc tồi tệ hơn.
- The small cut festered up into a serious infection. (Vết cắt nhỏ đã mưng mủ thành một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Let a wound fester: để vết thương mưng mủ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ việc không giải quyết vấn đề).
- By ignoring the complaint, the manager let the issue fester. (Bằng cách phớt lờ lời phàn nàn, người quản lý đã để vấn đề ngày càng tồi tệ.)