fibre

Không tìm thấy từ "fibre"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sợi (tự nhiên hoặc tổng hợp) : Một sợi mảnh, dài, có thể uốn cong, thường dùng để dệt thành vải hoặc làm vật liệu. Đây là nghĩa vật lý phổ biến nhất. Chất xơ (trong thực phẩm) : Phần không tiêu hóa được của thức ăn có nguồn gốc thực vật, quan trọng cho hệ tiêu hóa. Cấu trúc, tính chất cơ bản : Cấu trúc bên trong hoặc bản chất cơ bản tạo nên một vật hoặc một người. Tế bào sợ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sợi, thớ : Vật liệu dài, mảnh, có dạng sợi chỉ, có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo. Khuynh hướng dễ cảm xúc (nghĩa bóng) : Một đặc điểm tính cách, một sự nhạy cảm tự nhiên đối với một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là nghệ thuật hoặc tình cảm. Ví dụ sử dụng Danh từ (nghĩa vật lý) : Cette corde est tressée avec une fibre très résistante. (Sợi dây này được bện bằ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A slender, thread-like structure : A natural or synthetic strand that is significantly longer than it is wide, often used to make textiles, rope, or paper. A thread-like cell in an organism : Any of various elongated cells in animals or plants, such as those in muscle or nerve tissue. Dietary material : The indigestible part of plant foods that aids in digestion. Essential cha...

See full definition →