fierily

fierily

The speaker argued fierily for her cause.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách nồng nhiệt, hăng say: "Fierily" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự nhiệt huyết mãnh liệt, đầy cảm xúc mạnh mẽ, thường sự ủng hộ hoặc phản đối quyết liệt.
- Một cách dữ dội, cuồng nhiệt: Từ này nhấn mạnh vào cường độ cao của cảm xúc hoặc niềm tin, như lửa cháy bừng bừng.

dụ sử dụng
  • ( ấy tranh luận một cách nồng nhiệt quyền lợi của những người yếu thế.)
  • (Chính trị gia đó phát biểu một cách dữ dội chống lại đạo luật được đề xuất.)
  • (Cả những người ủng hộ phản đối đều tin tưởng mãnh liệt rằng họ nói thay cho đại đa số người dân; một cuốn sách đầy rẫy ý kiến cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fierily debated": Được tranh luận một cách gay gắt.
    • The issue was fierily debated in the parliament. (Vấn đề đã được tranh luận gay gắt trong quốc hội.)
  • "Fierily passionate": Đam mê mãnh liệt.
    • He gave a fierily passionate speech about climate change. (Anh ấy bài phát biểu đam mê mãnh liệt về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieriness (danh từ): Sự nồng nhiệt, sự dữ dội.
    • The fieriness of her response surprised everyone. (Sự dữ dội trong phản ứng của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Fierce (tính từ): Dữ dội, mãnh liệt.
    • He had a fierce determination to succeed. (Anh ấy quyết tâm mãnh liệt để thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardently (một cách say mê): ( ấy yêu anh ấy say đắm.)
  • Passionately (một cách đầy nhiệt huyết): (Họ chiến đấu đầy nhiệt huyết niềm tin của mình.)
  • Vehemently (một cách mãnh liệt): (Anh ấy mãnh liệt phủ nhận các cáo buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn fierily: Cháy bừng bừng (nghĩa bóng, chỉ cảm xúc).
    • His anger burned fierily inside him. (Cơn giận của anh ấy cháy bừng bừng trong lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak fierily: Nói một cách sôi nổi, đầy cảm xúc.
    • She spoke fierily in defense of her friend. ( ấy nói một cách sôi nổi để bảo vệ bạn mình.)