fillet
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Miếng phi lê, miếng thịt/cá đã lọc xương : Một lát thịt hoặc cá đã được lọc bỏ xương và da, thường có hình dạng dài và mỏng. Dải, dây băng : Một dải vật liệu hẹp, chẳng hạn như dải lụa hoặc kim loại, dùng để trang trí hoặc buộc. Đường gờ, đường chỉ (kiến trúc) : Một dải trang trí phẳng, hẹp, thường là một đường lõm hoặc lồi trên bề mặt kiến trúc hoặc đồ vật. Ngoại động từ :...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A narrow strip of material : A thin band, often of ribbon, fabric, or metal, used for binding, tying, or as a decorative headband. A boneless piece of meat or fish : A longitudinal slice of meat, especially beef or fish, from which the bones have been removed. A thin, flat molding : In architecture and design, a narrow, flat band used for separation or decoration on a surface....
See full definition →