final

Không tìm thấy từ "final"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cuối cùng, sau hết : Chỉ cái đến ở vị trí cuối cùng trong một chuỗi, quá trình hoặc thứ tự. Quyết định, dứt khoát, không thể thay đổi : Chỉ một quyết định, kết quả, hoặc tuyên bố có tính chất kết thúc và có hiệu lực bắt buộc. (Thuộc về) mục đích, cứu cánh : Trong triết học, liên quan đến mục đích tối hậu hoặc lý do tồn tại của một sự vật. Danh từ : Trận chung kết : Trận đấu...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cuối cùng, sau hết : Dùng để chỉ cái đến sau tất cả, không còn gì khác sau đó, hoặc là phần kết thúc của một quá trình. (Ngôn ngữ học) Chỉ mục đích : Trong ngữ pháp, dùng để chỉ mục đích của một hành động. (Tôn giáo) Cho đến phút cuối cùng : Diễn tả một trạng thái kéo dài cho đến thời điểm kết thúc của cuộc đời. Ví dụ sử dụng Tính từ : C'est la décision finale . (Đây là quy...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Conclusive and not subject to change : Describes a decision, answer, or state that is definitive and cannot be altered or appealed. Occurring at the end : Describes something that comes last in a sequence, process, or series of events. Noun : A decisive last match or game : The last contest in a tournament or series, which decides the ultimate winner. A final examination...

See full definition →