finding
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện : Chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm và phát hiện ra một điều gì đó. Vật tìm thấy, điều khám phá, kết quả phát hiện : Chỉ một đối tượng cụ thể, một thông tin, hoặc một dữ kiện đã được tìm thấy hoặc khám phá ra. (Pháp lý) Sự tuyên án, phán quyết : Chỉ quyết định chính thức của tòa án hoặc một hội đồng xét xử sau khi xem xét các bằng ch...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Something that is discovered or ascertained : A "finding" can refer to an object, piece of information, or fact that has been discovered, often through investigation or research. The result of an inquiry or investigation : In formal contexts, especially in research, law, or science, a "finding" is a conclusion reached after examination or analysis. The act of discovering or de...
See full definition →