finely
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Phó từ : Một cách tinh tế, tỉ mỉ : Chỉ việc được thực hiện với độ chính xác, sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Một cách đẹp đẽ, thanh lịch : Chỉ việc được làm ra hoặc trình bày một cách tao nhã, có thẩm mỹ. Ở dạng rất nhỏ, mịn : Chỉ việc được cắt, nghiền, hoặc chia thành những phần tử rất nhỏ. Ví dụ sử dụng Phó từ : The statue was finely carved from a single piece of wood....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adverb : In a delicate, subtle, or precise manner : Refers to doing something with great attention to detail, finesse, or refinement. In very small pieces or particles : Refers to something being cut, ground, or divided into tiny parts. In an elegant or sophisticated manner : Refers to something done with style, grace, or high quality. Usage Examples Adverb (delicate/precise manner)...
See full definition →