fixing
Định nghĩa
Danh từ: "fixing" là hành động hoặc quá trình sửa chữa, cố định, hoặc làm cho một vật gì đó ổn định trở lại.
Hành động sửa chữa: Quá trình đưa một vật bị hỏng hoặc không hoạt động trở lại trạng thái hoạt động tốt.
- The fixing of the broken car took two hours. (Việc sửa chiếc xe hỏng mất hai tiếng.)
Sự cố định: Hành động gắn chặt một vật vào một vị trí nhất định để nó không bị di chuyển.
- The fixing of the shelf to the wall required strong screws. (Việc cố định kệ vào tường cần những con ốc vít chắc chắn.)
Trong mô học (y học): Quá trình bảo quản và làm cứng một mẫu mô để giữ nguyên cấu trúc như khi còn sống.
- The fixing of the tissue sample is essential for microscopic examination. (Việc cố định mẫu mô là cần thiết cho việc kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Hành động triệt sản động vật: Quá trình làm cho động vật không thể sinh sản (thường được gọi là thiến hoặc triệt sản).
- They took the stray cat to the vet for fixing. (Họ đưa con mèo hoang đến bác sĩ thú y để triệt sản.)
Vật dụng để cố định: Dụng cụ hoặc bộ phận dùng để giữ một vật ở vị trí cố định (như kẹp, dây buộc).
- The fixing on the bicycle's brake was loose. (Bộ phận cố định trên phanh xe đạp bị lỏng.)
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa sửa chữa: (Kỹ thuật viên đang bận sửa máy tính.)
- Nghĩa cố định: (Chúng ta cần một sự cố định chắc chắn cho cổng để nó không bị đung đưa.)
- Nghĩa triệt sản: (Việc triệt sản con chó đã được bác sĩ thú y thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fixing to" (thông tục, chủ yếu ở Mỹ): Chuẩn bị làm gì đó.
- I'm fixing to leave for work. (Tôi sắp sửa đi làm.)
- "Fixing a meal": Chuẩn bị hoặc nấu một bữa ăn.
- She is fixing dinner for the family. (Cô ấy đang nấu bữa tối cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fix (động từ): Sửa chữa, cố định.
- Can you fix the broken chair? (Bạn có thể sửa cái ghế hỏng không?)
- Fixed (tính từ): Cố định, không thay đổi.
- The price is fixed at $10. (Giá được cố định ở mức 10 đô la.)
- Fixable (tính từ): Có thể sửa được.
- This problem is fixable. (Vấn đề này có thể sửa được.)
Từ đồng nghĩa
- Repairing: Sửa chữa (nhấn mạnh vào việc khôi phục chức năng).
- Mending: Vá, sửa (thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật nhỏ).
- Securing: Cố định, bảo đảm an toàn.
- Sterilizing: Triệt sản (dùng trong ngữ cảnh động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fix up: Sửa chữa, cải tạo hoặc sắp xếp.
- They fixed up the old house and sold it. (Họ đã sửa lại ngôi nhà cũ và bán nó.)
- Fix on: Chọn hoặc quyết định một thứ gì đó.
- We fixed on a date for the meeting. (Chúng tôi đã chọn một ngày cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- In a fix: Trong tình huống khó khăn.
- He lost his wallet and is in a fix. (Anh ấy mất ví và đang gặp khó khăn.)
- Get a fix on something: Hiểu rõ hoặc xác định vị trí của một thứ gì đó.
- The radar got a fix on the enemy plane. (Radar đã xác định được vị trí của máy bay địch.)