flèche

Học thuật
Thân thiện
flèche

L'archer tire une flèche vers la cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mũi tên: Vũ khí hoặc biểu tượng hình dài, nhọnđầu, thường được bắn từ cung hoặc dùng để chỉ hướng.
    • Chóp tháp, đỉnh nhọn: Trong kiến trúc, chỉ phần đỉnh cao, nhọn của một tòa tháp, tháp chuông hoặc công trình.
    • Càng xe, bắp cày cần trục: Trong kỹ thuật, chỉ bộ phận hình dài, nhô ra phía trước của một cỗ xe ngựa hoặc máy móc.
    • Độ cao, độ võng: Trong toán học, cơ học hoặc xây dựng, chỉ khoảng cách thẳng đứng từ đỉnh của một đường cong (như vòm cuốn) xuống đường thẳng nối hai đầu của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lancer une flèche. (Bắn một mũi tên.)
    • La flèche de la cathédrale est très haute. (Chóp tháp của nhà thờ rất cao.)
    • Suivez la direction de la flèche. (Hãy đi theo hướng của mũi tên.)
    • La flèche de ce pont est impressionnante. (Độ võng của cây cầu này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter en flèche": Tăng vọt, tăng nhanh chóng (thường dùng cho giá cả, số liệu).

    • Les prix montent en flèche. (Giá cả đang tăng vọt.)
  • "Faire flèche de tout bois": Dùng mọi thủ đoạn, tận dụng mọi cơ hội hoặc phương tiện có sẵn để đạt mục đích.

    • Pour réussir, il fait flèche de tout bois. (Để thành công, anh ta dùng mọi thủ đoạn.)
  • "Ne savoir de quel bois faire flèche": Hết phương kế, không biết phải làm gì, xoay sở ra sao.

    • Face à ce problème, il ne sait de quel bois faire flèche. (Trước vấn đề này, anh ta hết phương kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchette (n.f): Mũi tên nhỏ, phi tiêu (dùng trong trò chơi).
  • Flécher (v): Đánh dấu bằng mũi tên, chỉ hướng bằng mũi tên.
  • En flèche (loc.adv): Theo kiểu mũi tên, thẳng hàng nối đuôi nhau (ví dụ: chevaux attelés en flèche - ngựa thắng nối đuôi nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Traît (n.m): Mũi tên (từ cổ hoặc ít dùng hơn).
  • Pointe (n.f): Đầu nhọn, chóp nhọn (có thể dùng thay cho "flèche" trong ngữ cảnh kiến trúc).
  • Flèche du Parthe (n.f): Lời châm chọc cuối cùng, lời đáp trả sắc bén khi rời đi (nghĩa bóng, từ gốc lịch sử).
Cụm từ cố định
  • Flèche d'eau (n.f): (Thực vật học) Cây rau mác, cây mác nước (tên một loài cây thủy sinh).
  • Tirer à l'arc et à la flèche: Bắn cung.
flèche

L'archer tire une flèche vers la cible.

  1. mũi tên
    • Lancer une flèche
      bắn mũi tên
    • Orné de flèches dorées
      được trang trí bằng những hình múi tên vàng
    • Dans le sens de la flèche
      theo hướng mũi tên
  2. (kiến trúc) chóp tháp
  3. càng xe; bắp cày cần trục
  4. độ cao (của vòm cuốn, của đường đạn)
  5. (cơ khí, cơ học) độ võng
    • chevaux attelés en flèche
      ngựa thắng nối đuôi nhau
    • faire flèche de tout bois
      dùng mọi thủ đoạn
    • flèche d'eau
      (thực vật học) cây rau mát
    • flèche du Parthe
      lời châm chọc cuối câu chuyện
    • monter en flèche
      lên thẳng; tăng nhanh
    • ne savoir de quel bois faire flèche
      hết phương kế