flapping
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vỗ, sự đập (cánh): "flapping" chỉ chuyển động lên xuống, thường là của cánh chim hoặc vật thể mềm dẻo, tạo ra âm thanh hoặc luồng khí.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vỗ cánh của con chim có thể được nghe thấy từ xa.)
- (Lá cờ đang tạo ra âm thanh vỗ mạnh trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flapping" trong ngữ cảnh kỹ thuật: dùng để mô tả chuyển động không ổn định của cấu trúc mềm, như cánh máy bay hoặc cánh quạt.
- Engineers studied the flapping of the helicopter blades to improve stability. (Các kỹ sư đã nghiên cứu sự vỗ của cánh quạt trực thăng để cải thiện độ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Flap (động từ): vỗ, đập (cánh).
- The bird flaps its wings rapidly. (Con chim vỗ cánh nhanh chóng.)
- Flapper (danh từ): vật hoặc người vỗ cánh; cũng chỉ cánh cửa sổ có bản lề.
Từ đồng nghĩa
- Waving: vẫy, phe phẩy.
- The waving of the curtain in the breeze. (Sự phe phẩy của rèm trong làn gió.)
- Beating: đập, đánh (thường mạnh hơn).
- The beating of the wings. (Sự đập cánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flap about: vỗ cánh lung tung, di chuyển hỗn loạn.
- The injured bird flapped about on the ground. (Con chim bị thương vỗ cánh lung tung trên mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
- Get into a flap: trở nên lo lắng, bối rối.
- She got into a flap when she realized she was late. (Cô ấy trở nên lo lắng khi nhận ra mình đã muộn.)