flash

Không tìm thấy từ "flash"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Ánh sáng loé lên trong thời gian rất ngắn; tia sáng : Một luồng ánh sáng mạnh, đột ngột và ngắn ngủi. Khoảnh khắc, giây lát : Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn. Sự phô trương, khoe khoang : Hành động thể hiện một cách lộ liễu và thường khoa trương. (Công nghệ) Bộ phận đèn flash : Thiết bị tạo ra ánh sáng mạnh, đột ngột để chụp ảnh hoặc chiếu sáng. Động từ : Loé sáng, chiếu s...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Nhiếp ảnh) Đèn chớp : Một thiết bị tạo ra ánh sáng mạnh và rất ngắn để chiếu sáng chủ thể khi chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng. (Điện ảnh) Cảnh chớp nhoáng : Một cảnh quay rất ngắn, xuất hiện và biến mất nhanh chóng trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Tin nhanh (báo chí) : Một thông báo ngắn gọn, cập nhật tức thì về một tin tức quan trọng hoặc mới...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden brief burst of bright light : A very short, intense emission of light. A sudden, brief, or transient occurrence or display : A short-lived instance of something, such as an emotion, idea, or experience. A device producing a brief, bright light for photography : A lamp used to provide momentary illumination for taking a picture. A brief news report : A very short news...

See full definition →