flatbed
Danh từ: - Thùng xe tải hoặc rơ-moóc phẳng, không có thành: "flatbed" chỉ loại thùng xe tải hoặc rơ-moóc có mặt phẳng, không có thành bên hay mái che, được thiết kế để chở các vật nặng, cồng kềnh như máy móc, thép, gỗ. - Toa tàu hỏa phẳng, không có thành hoặc mái: Trong ngành đường sắt, "flatbed" là toa tàu có sàn phẳng, không có thành cố định hoặc mái, dùng để chở hàng hóa lớn.
- (Công ty xây dựng đã sử dụng một xe tải thùng phẳng để chở các dầm thép.)
- (Rơ-moóc thùng phẳng đã được chất đầy máy móc hạng nặng.)
- (Đoàn tàu có vài toa phẳng chở các ống lớn.)
"flatbed truck": xe tải thùng phẳng, thường dùng trong vận chuyển hàng hóa đặc biệt.
- They rented a flatbed truck to move the industrial generator. (Họ đã thuê một xe tải thùng phẳng để di chuyển máy phát điện công nghiệp.)
"flatbed scanner": máy quét phẳng (thiết bị quét tài liệu đặt trên mặt kính phẳng).
- The office uses a flatbed scanner for scanning books and documents. (Văn phòng sử dụng máy quét phẳng để quét sách và tài liệu.)
Flatbed trailer (n): rơ-moóc thùng phẳng.
- The flatbed trailer is ideal for carrying oversized loads. (Rơ-moóc thùng phẳng rất lý tưởng để chở các tải trọng quá khổ.)
Flatbed press (n): máy in phẳng (máy in sử dụng bề mặt phẳng).
- The old flatbed press was replaced by a digital printer. (Máy in phẳng cũ đã được thay thế bằng máy in kỹ thuật số.)
- Platform truck: xe tải có sàn phẳng.
- Open-bed truck: xe tải thùng hở.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "flatbed".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flatbed".