flavourless
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Không có mùi vị, nhạt nhẽo : Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó hoàn toàn thiếu hương vị đặc trưng, thú vị hoặc hấp dẫn. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tẻ nhạt, vô vị. Nhàm chán, không có sức hấp dẫn : (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó trừu tượng (như bài phát biểu, bầu không khí) một cách ẩn dụ, có nghĩa là thiếu sự thú vị, cảm xúc hoặc đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Lacking any distinctive or interesting taste; having little or no flavor : The primary meaning describes food, drink, or substances that are bland, dull, or insipid. Lacking character, interest, or excitement : By extension, it can describe things that are uninteresting, dull, or lacking in distinctive qualities. Usage and Examples Adjective (describing taste) : The soup...
See full definition →