fleur-de-lys

fleur-de-lys

A golden fleur-de-lys is embroidered on the blue velvet banner.

Định nghĩa

Danh từ (có thể đếm được, số nhiều: fleurs-de-lys hoặc fleur-de-lys)

  1. Hình hoa diên vĩ cách điệu: Trong huy hiệu học, "fleur-de-lys" một biểu tượng trang trí dạng cách điệu của hoa diên vĩ, thường ba cánh hoa, với cánh giữa thẳng đứng hai cánh bên uốn cong xuống. Đây một hình tượng phổ biến trong huy hiệu nghệ thuật trang trí.

    • dụ: The coat of arms of the French monarchy featured the fleur-de-lys. (Huy hiệu của chế độ quân chủ Pháp hình hoa diên vĩ cách điệu.)
  2. Biểu tượng văn hóa lịch sử: "Fleur-de-lys" còn được dùng để chỉ biểu tượng của hoàng gia Pháp, tượng trưng cho sự tinh khiết, ánh sáng quyền lực. xuất hiện trên quốc kỳ, con dấu, trong kiến trúc Pháp thời trung cổ.

    • dụ: The fleur-de-lys is often associated with the Virgin Mary in Christian iconography. (Hình hoa diên vĩ cách điệu thường được liên kết với Đức Mẹ Maria trong biểu tượng học Kitô giáo.)
dụ sử dụng
  • (Cửa sổ kính màu trong nhà thờ được trang trí bằng những hình hoa diên vĩ cách điệu màu vàng.)
  • (Trong huy hiệu học, hình hoa diên vĩ cách điệu một hình tượng phổ biến trên khiên cờ hiệu.)
  • (Lá cờ của Quebec một hình hoa diên vĩ cách điệu màu trắng trên nền xanh dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur-de-lys" trong kiến trúc: Hình tượng này thường được chạm khắc trên các công trình Gothic, như đầu cột, mái vòm, hoặc đồ nội thất.

    • The fleur-de-lys motif appears on the iron gates of the palace. (Họa tiết hình hoa diên vĩ cách điệu xuất hiện trên cổng sắt của cung điện.)
  • "Fleur-de-lys" trong thời trang: Biểu tượng này cũng được dùng làm họa tiết trên vải, đồ trang sức, hoặc biểu tượng của các thương hiệu.

    • The designer's collection featured embroidered fleurs-de-lys on silk gowns. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế những hình hoa diên vĩ cách điệu thêu trên áo choàng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleur-de-lis (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác, thường được dùng thay thế cho "fleur-de-lys". Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
    • The fleur-de-lis is a symbol of the Scout movement worldwide. (Hình hoa diên vĩ cách điệu biểu tượng của phong trào Hướng đạo trên toàn thế giới.)
  • Lys (danh từ, tiếng Pháp): Nghĩa "hoa diên vĩ", thường xuất hiện trong tên gọi hoặc văn bản tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa diên vĩ cách điệu: Mô tả hình tượng này trong ngữ cảnh huy hiệu hoặc nghệ thuật.
  • Biểu tượng hoàng gia Pháp: Nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử văn hóa của "fleur-de-lys".
  • Huy hiệu hình hoa: Một cách gọi chung trong huy hiệu học cho các hình tượng thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fleur-de-lys", đây một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, bạn có thể dùng: - Be adorned with: được trang trí bằng. - The royal crown was adorned with fleurs-de-lys. (Vương miện hoàng gia được trang trí bằng những hình hoa diên vĩ cách điệu.) - Feature: đặc điểm . - The tapestry features a repeated pattern of fleurs-de-lys. (Tấm thảm họa tiết lặp lại của những hình hoa diên vĩ cách điệu.)

Thành ngữ liên quan
  • "As common as a fleur-de-lys": (hiếm dùng) Một thành ngữ so sánh, chỉ sự phổ biến của biểu tượng này trong văn hóa Pháp.
    • In medieval France, the fleur-de-lys was as common as a cross in churches. (Ở Pháp thời trung cổ, hình hoa diên vĩ cách điệu phổ biến như hình thánh giá trong các nhà thờ.)
  • "Under the fleur-de-lys": Ẩn dụ chỉ dưới sự cai trị của hoàng gia Pháp.
    • The kingdom flourished under the fleur-de-lys. (Vương quốc phát triển thịnh vượng dưới sự cai trị của hoàng gia Pháp.)