flimsy

Không tìm thấy từ "flimsy"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Mỏng manh, yếu ớt (về vật chất) : Chỉ vật liệu hoặc cấu trúc mỏng, nhẹ, không chắc chắn và dễ rách, gãy hoặc hư hỏng. Hời hợt, nông cạn, thiếu thuyết phục (về phi vật chất) : Chỉ lý lẽ, bằng chứng, lời bào chữa hoặc câu chuyện không vững chắc, thiếu cơ sở logic hoặc sự thật. Danh từ (ít phổ biến hơn): Giấy than, giấy mỏng : Một loại giấy rất mỏng, nhẹ, thường được dùng để s...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Lacking physical strength or solidity; easily damaged or broken : "flimsy" describes objects that are poorly made, thin, or weak in structure. Lacking substance, strength, or plausibility; weak and unconvincing : "flimsy" describes arguments, evidence, or excuses that are not solid or believable. Noun : A thin, lightweight, translucent paper : Historically, "flimsy" refer...

See full definition →