fluent
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Lưu loát, trôi chảy : Khả năng nói, viết hoặc sử dụng một ngôn ngữ một cách dễ dàng, chính xác và tự nhiên. Uyển chuyển, dễ dàng : Chỉ chuyển động hoặc dòng chảy mượt mà, không bị gián đoạn hoặc vụng về. (Từ hiếm) Dễ cháy, lỏng : Có tính chất lỏng hoặc dễ chảy; hoặc (nghĩa cũ) dễ bắt lửa. Ví dụ sử dụng Tính từ : She is fluent in three languages. (Cô ấy nói lưu loát ba thứ t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : (Y học) Rỉ máu (bệnh trĩ) : "Fluent" có thể mô tả tình trạng chảy máu nhẹ, liên tục, thường dùng trong bối cảnh y tế để chỉ triệu chứng của bệnh trĩ. (Triết học) Trôi qua, liên tục biến đổi : Trong triết học, "fluent" miêu tả bản chất của thời gian hoặc sự vật luôn trong trạng thái chảy trôi, không ngừng biến đổi và không cố định. Ví dụ sử dụng Tính từ : Le patient souffre...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Able to speak or write a language easily, accurately, and with a natural flow : Describes a high level of proficiency in a language where communication is smooth and effortless. Smooth and graceful in movement or style : Describes actions, transitions, or processes that are continuous, effortless, and without interruption. Usage Describing Language Proficiency : Used to d...
See full definition →