Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
flush
/flush/

tính từ
  • bằng phẳng, ngang bằng
    • the door is flush with the walls
      cửa ngang bằng với tường
  • tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy; nhiều tiền lắm của
  • tràn ngập, tràn đầy (sông)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hồng hào, đỏ ửng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đứng thẳng
    • a blow flush in the face
      cú đấm đúng vào mặt, cú đấm thẳng vào mặt

phó từ
  • bằng phẳng, ngang bằng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đứng thẳng

ngoại động từ
  • làm cho bằng phẳng, làm cho đều, làm cho ngang bằng

danh từ
  • (đánh bài) xấp bài cùng hoa; dãy bài cùng hoa
    • royal flush
      dãy bài cùng hoa liền nhau (từ con át trở xuống)
  • đàn chim (xua cho bay lên một lúc)

ngoại động từ
  • xua cho bay lên

nội động từ
  • vỗ cánh bay hốt hoảng, vụt bay đi

danh từ
  • sự chảy xiết, sự chảy mạnh (nước); dòng nước (từ guồng cối xay gió)
  • lớp cỏ mới mọc
  • sự giội rửa
  • sự hừng sáng; ánh (của ánh sáng, màu sắc); sự đỏ bừng (mặt); sự ửng hồng
  • sự tràn đầy; sự phong phú
  • sự xúc động dào dạt; niềm hân hoan (vì thắng lợi...)
  • cơn nóng, cơn sốt
  • tính chất xanh tươi; sức phát triển mạnh mẽ
    • the flush of youth
      sức phát triển mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
IDIOMS
  • in the flush of victories
    • trên đà thắng lợi, thừa thắng

nội động từ
  • phun ra, toé ra
  • đâm chồi nẩy lộc (cây)
  • hừng sáng; ánh lên (màu); đỏ bừng, ửng hồng (mặt)

ngoại động từ
  • giội nước cho sạch, xối nước
  • làm ngập nước, làm tràn nước
  • làm đâm chồi nẩy lộc
  • làm hừng sáng; làm ánh lên (màu); làm đỏ bừng (mặt)
  • kích thích, làm phấn khởi, làm hân hoan
    • flushed with victory
      phấn khởi vì chiến thắng
Related words




Search for flush in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt