folié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lá: Dùng để mô tả thực vật hoặc các bộ phận của thực vật có mang lá hoặc có hình dạng giống như lá.
- Thành lá, thành lớp mỏng: Trong hóa học và các ngành khoa học khác, dùng để mô tả một chất có cấu trúc phân tách thành các lớp mỏng, giống như những chiếc lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une tige foliée. (Một thân cây có lá.)
- Le mica est un minéral folié. (Mica là một loại khoáng vật có cấu tạo thành lớp mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure foliée": Cấu trúc dạng lá, cấu trúc phân lớp.
- Le schiste a une structure foliée. (Đá phiến có cấu trúc dạng lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuillu (adj): um tùm, nhiều lá (thường dùng cho cây cối).
- Lamellaire (adj): có dạng phiến mỏng, dạng vảy (gần nghĩa với nghĩa "thành lớp mỏng" trong khoa học).
Từ đồng nghĩa
- À feuilles: có lá.
- Laminé: được cán thành lớp mỏng, có cấu trúc lớp.
tính từ
- (thực vật học) có lá
- (hóa học) thành lá, thành lớp mỏng