foot-poundal

foot-poundal

A scientist calculates the work done using foot-poundals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo công: "foot-poundal" một đơn vị đo công trong hệ thống đo lường Anh, tương đương với công thực hiện bởi một lực một poundal tác dụng lên một vật thể dịch chuyển một khoảng cách một foot.

dụ sử dụng
  • (Công thực hiện bởi máy được đo bằng foot-poundal.)
  • (Một foot-poundal tương đương với khoảng 0,04214 jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express in foot-poundals": diễn tả bằng foot-poundal.
    The physicist expressed the energy output in foot-poundals for consistency with imperial units. (Nhà vật đã biểu thị năng lượng đầu ra bằng foot-poundal để phù hợp với hệ đơn vị Anh.)

  • "foot-poundal per second": foot-poundal trên giây (đơn vị đo công suất).
    The engine's power was rated at 500 foot-poundals per second. (Công suất của động cơ được đánh giámức 500 foot-poundal trên giây.)

Biến thể từ gần giống
  • Poundal (danh từ): đơn vị đo lực trong hệ thống Anh.
    One poundal is the force required to accelerate a one-pound mass at one foot per second squared. (Một poundal lực cần thiết để gia tốc một khối lượng một pound với tốc độ một foot trên giây bình phương.)

  • Foot-pound (danh từ): đơn vị đo công khác trong hệ thống Anh, dựa trên lực một pound.
    A foot-pound is different from a foot-poundal because it uses a different definition of force. (Foot-pound khác với foot-poundal sử dụng định nghĩa lực khác.)

Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị công: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo "joule" (jun) trong hệ mét.
  • Công học: "mechanical work unit" (đơn vị công học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "foot-poundal" danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "foot-poundal" đây thuật ngữ chuyên ngành.