football

/'futbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
football

Un joueur de football frappe le ballon vers le but.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Bóng đá: Môn thể thao đồng đội, chơi bằng chân với một quả bóng tròn, mục tiêuđưa bóng vào khung thành đối phương. Đâynghĩa phổ biến nhất tại Pháp nhiều quốc gia châu Âu.
    • Quả bóng dùng trong môn bóng đá: Chỉ chính quả bóng được sử dụng để chơi môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il regarde un match de football à la télévision. (Anh ấy đang xem một trận bóng đá trên tivi.)
    • Les enfants jouent au football dans le parc. (Bọn trẻ đang chơi bóng đá trong công viên.)
    • Il a acheté un nouveau football pour son fils. (Anh ấy đã mua một quả bóng đá mới cho con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Football professionnel": bóng đá chuyên nghiệp.

    • Il rêve de faire carrière dans le football professionnel. (Cậu ấy mơ ước theo đuổi sự nghiệp trong bóng đá chuyên nghiệp.)
  • "Football en salle": bóng đá trong nhà (futsal).

    • Nous pratiquons le football en salle pendant l'hiver. (Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Footballeur / Footballeuse (n): cầu thủ bóng đá (nam/nữ).

    • Ce footballeur est très célèbre. (Cầu thủ bóng đá này rất nổi tiếng.)
  • Footballistique (adj): (thuộc về) bóng đá.

    • C'est un événement footballistique majeur. (Đómột sự kiện bóng đá lớn.)

Lưu ý quan trọng: Tại Pháp hầu hết các quốc gia nói tiếng Pháp, "football" chỉ môn thể thao người Việt Nam gọi là "bóng đá". Môn thể thao người Mỹ gọi là "football" (bóng bầu dục Mỹ) được gọi là "football américain" trong tiếng Pháp.

Từ đồng nghĩa
  • Le foot (n, thân mật): cách nói ngắn gọn, thông dụng của "football".
    • On va jouer au foot ? (Chúng ta đi chơi bóng đá nhé?)
Thành ngữ liên quan
  • Être un passionné de football: là một người đam mê bóng đá.

    • Mon père est un passionné de football. (Bố tôimột người đam mê bóng đá.)
  • Le roi football: vua bóng đá (thường dùng để chỉ môn thể thao này với sự phổ biến của ).

    • Le roi football rassemble des millions de fans. (Vua bóng đá quy tụ hàng triệu người hâm mộ.)
football

Un joueur de football frappe le ballon vers le but.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) bóng đá