footing

Không tìm thấy từ "footing"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chỗ để chân, chỗ đứng : Vị trí vật lý vững chắc để đặt chân khi đứng, đi, hoặc leo trèo. Cơ sở, nền tảng, vị trí vững chắc (nghĩa bóng) : Điều kiện hoặc tình trạng ổn định làm nền tảng cho một hoạt động, tổ chức, hoặc mối quan hệ. Mối quan hệ, vị trí trong quan hệ : Bản chất hoặc tình trạng của mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ sử dụng Danh từ : The rock provide...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự đi bộ cho khỏe : Hoạt động đi bộ với mục đích rèn luyện sức khỏe, thường được thực hiện một cách đều đặn. Sự đứng vững, thế đứng : Tư thế hoặc sự ổn định của bàn chân khi đứng hoặc di chuyển. Cơ sở, nền tảng (quan hệ, địa vị) : Vị thế hoặc cơ sở trên đó một cái gì đó được thiết lập hoặc duy trì. Ví dụ sử dụng Với nghĩa "sự đi bộ cho khỏe" : Il fait du footing t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A secure placement of the feet; a foothold : A physical position or surface that provides support for standing or moving. 2. The basis or foundation on which something is established or operates : The fundamental conditions or terms that define a situation, agreement, or relationship. 3. A position or status in relation to others; the nature of a relationship : The specific...

See full definition →