forcé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt buộc, cưỡng chế: Chỉ một điều gì đó phải được thực hiện do yêu cầu, luật lệ hoặc áp lực từ bên ngoài, không có sự lựa chọn.
- Gượng, miễn cưỡng, không tự nhiên: Diễn tả một hành động, biểu hiện hoặc lời nói thiếu sự tự nhiên, chân thật, có vẻ như bị ép buộc.
- Quá sức: Mô tả một hoạt động đòi hỏi nỗ lực phi thường, vượt quá mức bình thường hoặc khả năng chịu đựng.
- Không tránh khỏi, tất nhiên: Chỉ một kết quả hoặc hệ quả logic, chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Bắt buộc, cưỡng chế:
- Le port du casque est forcé sur ce chantier. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại công trường này.)
- Une évacuation forcée a été ordonnée. (Một cuộc di tản cưỡng chế đã được ra lệnh.)
Gượng, miễn cưỡng:
- Il a eu un sourire forcé en recevant le cadeau. (Anh ấy đã có một nụ cười gượng khi nhận món quà.)
- Son compliment semblait un peu forcé. (Lời khen của cô ấy có vẻ hơi miễn cưỡng.)
Quá sức:
- Les soldats ont effectué une marche forcée de 50 kilomètres. (Các binh sĩ đã thực hiện một cuộc hành quân quá sức 50 cây số.)
Không tránh khỏi:
- C'était la conclusion forcée de son raisonnement. (Đó là kết luận tất nhiên từ lập luận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rire forcé": nụ cười gượng, cười miễn cưỡng.
- Son rire forcé trahissait son malaise. (Nụ cười gượng của anh ta đã để lộ sự bối rối.)
"Au pas forcé": với tốc độ nhanh và gắng sức (thường dùng cho hành quân).
- Ils avançaient au pas forcé pour atteindre l'objectif. (Họ tiến lên với tốc độ gắng sức để đạt được mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Forcer (động từ): bắt buộc, ép buộc.
- Personne ne peut te forcer à faire ça. (Không ai có thể ép buộc bạn làm điều đó.)
Forçage (danh từ): sự ép buộc; (trong nông nghiệp) sự trồng cưỡng.
- Le forçage des bulbes permet une floraison précoce. (Việc trồng cưỡng củ giúp cây ra hoa sớm.)
Forcément (phó từ): một cách tất nhiên, chắc chắn.
- S'il pleut, le match est forcément annulé. (Nếu trời mưa, trận đấu chắc chắn bị hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Obligatoire: bắt buộc (nghĩa "bắt buộc").
- Contraint: bị ép buộc, gượng gạo (nghĩa "gượng, miễn cưỡng").
- Inévitable: không thể tránh khỏi (nghĩa "tất nhiên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với tính từ "forcé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "forcer").
Thành ngữ liên quan
"Travaux forcés": khổ sai, lao động khổ sai (hình phạt).
- Il a été condamné aux travaux forcés. (Anh ta bị kết án khổ sai.)
"Culture forcée": (nông nghiệp) sự trồng cưỡng, kỹ thuật ép cây ra hoa/trái trái mùa.
- La culture forcée des fraises est courante en hiver. (Việc trồng cưỡng dâu tây phổ biến vào mùa đông.)
tính từ
- bắt buộc, cưỡng chế
- Exécution forcéesự chấp hành bắt buộc
- gượng, miễn cưỡng, không tự nhiên
- Rire forcécười gượng
- Une comparaison forcéemột sự so sánh gượng gạo
- quá sức
- Marche forcéecuộc đi quá sức
- không tránh khỏi, tất nhiên
- Conséquence forcéehậu quả không tránh khỏi
- culture forcée(nông nghiệp) sự trồng cưỡng
- travaux forcéskhổ sai