force
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sức mạnh, lực : Sức mạnh vật lý hoặc năng lượng có thể tạo ra chuyển động hoặc thay đổi. Vũ lực, sự cưỡng ép : Việc sử dụng sức mạnh để bắt buộc hoặc kiểm soát. Lực lượng : Một nhóm người được tổ chức và trang bị, như quân đội hoặc cảnh sát. Ảnh hưởng, sức thuyết phục : Sức mạnh tinh thần hoặc đạo đức có tác động mạnh mẽ. Hiệu lực : (Trong pháp luật) Tình trạng có giá trị v...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sức, lực, sức mạnh : Chỉ năng lực vật lý để tạo ra chuyển động, thay đổi hoặc chống lại một vật thể khác. Vũ lực, quyền lực, uy lực : Chỉ sức mạnh dùng để ép buộc, kiểm soát hoặc thống trị. Sức bền chặt, sự vững chắc, sự kiên cố : Chỉ độ bền, khả năng chịu đựng của một vật. Hiệu lực, hoạt lực : Chỉ mức độ tác động mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một chất, một quy định....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Physical power or strength : The capacity to do work or cause physical change; energy or intensity applied to an object. Coercion or compulsion : Power exerted upon someone against their will; violence or pressure. A body of people prepared for action : An organized group, especially a military or police unit. Influence or effectiveness : The power to affect, persuade, or impr...
See full definition →