forcené
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Điên cuồng, giận dữ: "forcené" mô tả một trạng thái cực kỳ tức giận, mất kiểm soát hoặc hành động một cách hung bạo, dữ dội.
- Say mê, cuồng nhiệt: "forcené" cũng có thể mô tả một sự đam mê, nhiệt tình đến mức cực đoan hoặc không biết mệt mỏi.
Danh từ giống đực:
- Kẻ điên loạn, kẻ cuồng bạo: "un forcené" chỉ một người đàn ông đang trong trạng thái điên cuồng, hung bạo hoặc có hành vi mất trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a poussé un cri forcené. (Anh ta thét lên một tiếng kêu giận dữ.)
- Une résistance forcenée. (Một sự kháng cự điên cuồng.)
- C'est un joueur forcené. (Anh ta là một người chơi cuồng nhiệt / say mê.)
Danh từ:
- La police a maîtrisé le forcené. (Cảnh sát đã khống chế được tên điên loạn.)
- Il se comportait comme un forcené. (Hắn ta cư xử như một kẻ điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À corps perdu" / "avec acharnement": Đây là những cụm từ gần nghĩa với "forcené" khi nó mang nghĩa "say mê, kiên trì", nhấn mạnh sự nỗ lực không mệt mỏi, quên mình.
- Il travaille à corps perdu. (Anh ấy làm việc quên mình / một cách say mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Forcenée (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "forcené".
- Une joueuse forcenée. (Một nữ người chơi cuồng nhiệt.)
- Elle était comme une forcenée. (Cô ấy như một người đàn bà điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Furieux/furieuse (adj): Giận dữ, điên tiết.
- Enragé(e) (adj): Điên cuồng, phát điên lên.
- Acharné(e) (adj): Hăng say, quyết liệt (thường dùng cho nghĩa "say mê, kiên trì").
- Fou/folle (adj/n): Điên, kẻ điên.
Từ trái nghĩa
- Calme (adj): Bình tĩnh.
- Paisible (adj): Ôn hòa, yên bình.
- Indifférent(e) (adj): Thờ ơ, dửng dưng.
tính từ
- điên cuồng, giận dữ
- Cris forcenéstiếng kêu la giận dữ
- say mê; kiên trì
- Un chasseur forcenéngười đi săn say mê
danh từ giống đực
- kẻ điên loạn