forcené

Học thuật
Thân thiện
forcené

Un forcené a été maîtrisé par les policiers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Điên cuồng, giận dữ: "forcené" mô tả một trạng thái cực kỳ tức giận, mất kiểm soát hoặc hành động một cách hung bạo, dữ dội.
    • Say mê, cuồng nhiệt: "forcené" cũng có thể mô tả một sự đam mê, nhiệt tình đến mức cực đoan hoặc không biết mệt mỏi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ điên loạn, kẻ cuồng bạo: "un forcené" chỉ một người đàn ông đang trong trạng thái điên cuồng, hung bạo hoặc hành vi mất trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a poussé un cri forcené. (Anh ta thét lên một tiếng kêu giận dữ.)
    • Une résistance forcenée. (Một sự kháng cự điên cuồng.)
    • C'est un joueur forcené. (Anh tamột người chơi cuồng nhiệt / say mê.)
  • Danh từ:

    • La police a maîtrisé le forcené. (Cảnh sát đã khống chế được tên điên loạn.)
    • Il se comportait comme un forcené. (Hắn ta cư xử như một kẻ điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • corps perdu" / "avec acharnement": Đâynhững cụm từ gần nghĩa với "forcené" khi mang nghĩa "say mê, kiên trì", nhấn mạnh sự nỗ lực không mệt mỏi, quên mình.
    • Il travaille à corps perdu. (Anh ấy làm việc quên mình / một cách say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcenée (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "forcené".
    • Une joueuse forcenée. (Một nữ người chơi cuồng nhiệt.)
    • Elle était comme une forcenée. ( ấy như một người đàn bà điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Furieux/furieuse (adj): Giận dữ, điên tiết.
  • Enragé(e) (adj): Điên cuồng, phát điên lên.
  • Acharné(e) (adj): Hăng say, quyết liệt (thường dùng cho nghĩa "say mê, kiên trì").
  • Fou/folle (adj/n): Điên, kẻ điên.
Từ trái nghĩa
  • Calme (adj): Bình tĩnh.
  • Paisible (adj): Ôn hòa, yên bình.
  • Indifférent(e) (adj): Thờ ơ, dửng dưng.
forcené

Un forcené a été maîtrisé par les policiers.

tính từ
  1. điên cuồng, giận dữ
    • Cris forcenés
      tiếng kêu la giận dữ
  2. say mê; kiên trì
    • Un chasseur forcené
      người đi săn say mê
danh từ giống đực
  1. kẻ điên loạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống