forerunner

forerunner

A lone runner crests the hill, the forerunner of the approaching marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật đi trước, báo hiệu sự xuất hiện của cái đó: "Forerunner" chỉ một người hoặc sự vật xuất hiện trước, báo trước hoặc dẫn đường cho một người, sự vật, hoặc sự kiện khác đến sau.
    • Tiền thân, tiền đề: "Forerunner" còn được dùng để chỉ một cái đó tồn tại trước dấu hiệu cho thấy một cái tương tự sẽ xuất hiện sau này.
dụ sử dụng
  • (Thần tướng học một tiền thân của khoa học thần kinh hiện đại.)
  • (Những động cơ hơi nước ban đầu tiền thân của đầu máy xe lửa hiện đại.)
  • (Một vài đám mây đen dấu hiệu báo trước của một cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a forerunner of something": một tiền thân, một người đi trước của cái đó.

    • The abacus is considered a forerunner of the modern computer. (Bàn tính được coi tiền thân của máy tính hiện đại.)
  • "to be a forerunner in a field": người tiên phong trong một lĩnh vực.

    • Marie Curie was a forerunner in the study of radioactivity. (Marie Curie người tiên phong trong nghiên cứu về phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forerun (động từ, ít dùng): đi trước, báo hiệu.

    • His invention foreran many modern technologies. (Phát minh của ông đã đi trước nhiều công nghệ hiện đại.)
  • Forerunning (tính từ, hiếm): mang tính chất đi trước, báo hiệu.

    • The forerunning experiments paved the way for later discoveries. (Các thí nghiệm đi trước đã mở đường cho những khám phá sau này.)
Từ đồng nghĩa
  • Antecedent: tiền thân, sự kiện hoặc vật xuất hiện trước.
    • The horse-drawn carriage was an antecedent of the automobile. (Xe ngựa kéo tiền thân của ô tô.)
  • Precursor: người hoặc vật đi trước, báo hiệu sự xuất hiện của cái khác.
    • The first smartphones were precursors to today's devices. (Những chiếc điện thoại thông minh đầu tiên tiền thân của các thiết bị ngày nay.)
  • Harbinger: dấu hiệu báo trước (thường điều không may).
    • The robin is a harbinger of spring. (Chim robin dấu hiệu báo trước mùa xuân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go before: đi trước, tồn tại trước.

    • These customs went before modern traditions. (Những phong tục này đã tồn tại trước các truyền thống hiện đại.)
  • Lead up to: dẫn đến, chuẩn bị cho.

    • The events that led up to the war were complex. (Những sự kiện dẫn đến chiến tranh rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • A sign of things to come: dấu hiệu của những điều sắp xảy ra.

    • The early protests were a sign of things to come in the revolution. (Những cuộc biểu tình ban đầu dấu hiệu của những điều sắp xảy ra trong cuộc cách mạng.)
  • Pave the way for: mở đường cho, tạo điều kiện cho.

    • Her research paved the way for future breakthroughs. (Nghiên cứu của ấy đã mở đường cho những đột phá trong tương lai.)