foretop

foretop

The groom carefully brushes the horse's foretop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búi lông hoặc bờm trước trán ngựa: "foretop" chỉ phần lông hoặc bờm mọc về phía trước giữa hai tai của con ngựa, thường được chải hoặc buộc lại.
    • Bệ boong phía trước cột buồm: Trong hàng hải, "foretop" một bệ hoặc sàn nhỏ nằmphía trước của cột buồm phía trước (foremast), thường dùng làm nơi quan sát hoặc thao tác.
dụ sử dụng
  • Búi lông ngựa:

    • The horse's foretop was neatly braided for the show. (Búi lông trước trán của con ngựa đã được tết gọn gàng cho buổi biểu diễn.)
    • She gently brushed the foretop of her pony. ( ấy nhẹ nhàng chải búi lông trước trán của chú ngựa nhỏ.)
  • Bệ boong tàu:

    • The sailor climbed up to the foretop to look for land. (Người thủy thủ leo lên bệ boong phía trước cột buồm để tìm đất liền.)
    • The foretop offered a great view of the ocean. (Bệ boong phía trước cột buồm mang lại tầm nhìn tuyệt vời ra đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the foretop": đangtrên bệ boong phía trước cột buồm.

    • The lookout was stationed on the foretop during the storm. (Người canh gác đã được bố trí trên bệ boong phía trước cột buồm trong suốt cơn bão.)
  • "foretop knot": nút buộc bờm ngựa.

    • The groom tied the foretop knot with a ribbon. (Người chăm ngựa đã buộc nút bờm trước trán bằng một dải ruy băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foretopmast (n): cột buồm phía trên của cột buồm trước.
    • The foretopmast was damaged in the gale. (Cột buồm phía trên của cột buồm trước đã bị hỏng trong cơn gió mạnh.)
  • Foretopman (n): thủy thủ làm việc trên bệ boong phía trước.
    • The foretopman signaled to the captain. (Người thủy thủ trên bệ boong phía trước đã ra hiệu cho thuyền trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forelock (n): búi lông trước trán ngựa (thường dùng thay thế cho nghĩa về ngựa).
  • Crow's nest (n): bệ quan sát trên cột buồm (gần nghĩa trong hàng hải, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "foretop".
Thành ngữ liên quan
  • "Take someone by the foretop": nắm lấy bờm ngựa của ai đó (thường dùng trong văn học cổ, mang nghĩa kiểm soát hoặc dẫn dắt).
    • He took the horse by the foretop to calm it down. (Anh ấy nắm lấy bờm trước trán của con ngựa để làm bình tĩnh lại.)