forgoing
Định nghĩa
Danh từ: forgoing là hành động từ bỏ, hy sinh hoặc nhường lại (một tài sản, quyền lợi, danh hiệu, đặc quyền, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Việc từ bỏ quyền thừa kế của anh ấy là một quyết định khó khăn.)
- (Việc cô ấy hy sinh sự thoải mái cá nhân vì lợi ích của người khác đã mang lại cho cô ấy sự kính trọng lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forgoing of rights": sự từ bỏ quyền lợi.
- The forgoing of certain legal rights is often required in contracts. (Việc từ bỏ một số quyền lợi pháp lý thường được yêu cầu trong các hợp đồng.)
- "forgoing privileges": sự nhường lại các đặc quyền.
- The forgoing of privileges was part of the disciplinary action. (Việc nhường lại các đặc quyền là một phần của hành động kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgo (động từ): từ bỏ, kiêng.
- She decided to forgo dessert to stay healthy. (Cô ấy quyết định từ bỏ món tráng miệng để giữ sức khỏe.)
- Forgone (quá khứ phân từ): đã từ bỏ.
- The opportunity was forgone due to lack of time. (Cơ hội đã bị từ bỏ do thiếu thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Renunciation: sự từ bỏ (một cách chính thức).
- Abandonment: sự bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn.
- Sacrifice: sự hy sinh (thường vì mục đích cao cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give up: từ bỏ.
- He gave up his seat for the elderly woman. (Anh ấy nhường ghế cho bà cụ.)
- Let go of: buông bỏ.
- She had to let go of her dream of becoming a singer. (Cô ấy phải buông bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the bullet: chấp nhận làm điều khó khăn (thường liên quan đến việc từ bỏ).
- He had to bite the bullet and forgo his vacation. (Anh ấy phải chấp nhận và từ bỏ kỳ nghỉ của mình.)