formène

Học thuật
Thân thiện
formène

Le formène est un gaz incolore et inodore.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học, từ , nghĩa ) Khí mêtan: "formène" là một thuật ngữ trong hóa học, dùng để chỉ khí mêtan, một loại khí hydrocacbon đơn giản nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le formène est un gaz inflammable. (Formènemột loại khí dễ cháy.)
    • Ce terme ancien, "formène", désigne ce que nous appelons aujourd'hui le méthane. (Thuật ngữ này, "formène", chỉ thứ ngày nay chúng ta gọi là mêtan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản khoa học . Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "méthane" hoàn toàn thay thế cho "formène".
    • Dans les manuels du XIXe siècle, on utilisait souvent le mot "formène". (Trong các sách giáo khoa thế kỷ 19, người ta thường dùng từ "formène".)
Biến thể từ gần giống
  • Méthane (danh từ giống đực): Mêtan. Đâytừ hiện đại phổ biến duy nhất để chỉ khí này.
    • Le méthane est le principal composant du gaz naturel. (Mêtan là thành phần chính của khí thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Méthane: Mêtan (từ đồng nghĩa hoàn toàn hiện đại).
  • Gaz des marais: Khí đầm lầy (một tên gọi khác dựa trên nguồn gốc tự nhiên của khí mêtan).
formène

Le formène est un gaz incolore et inodore.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, từ , nghĩa )
  2. như méthane