fornicatress

fornicatress

A woman is labeled a fornicatress in the town's gossip.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đàn bà ngoại tình: "Fornicatress" từ cổ hoặc trang trọng, chỉ một người phụ nữ phạm tội gian dâm, tức là quan hệ tình dục ngoài hôn nhân. Từ này mang sắc thái lên án đạo đức mạnh mẽ, thường thấy trong văn bản tôn giáo hoặc luật pháp cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã kết án người đàn bà ngoại tình phải chuộc tội trước công chúng.)
  • (Trong văn học trung cổ, người đàn bà ngoại tình thường được khắc họa như biểu tượng của sự suy đồi đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a fornicatress": bị gán mác kẻ ngoại tình.

    • She was unfairly labeled a fornicatress by the gossips of the village. ( ấy bị những kẻ ngồi lê đôi mách trong làng gán mác kẻ ngoại tình một cách bất công.)
  • "the sin of a fornicatress": tội lỗi của một người đàn bà ngoại tình.

    • The preacher spoke harshly about the sin of a fornicatress, warning the congregation. (Nhà thuyết giáo đã nói nặng lời về tội lỗi của một người đàn bà ngoại tình, cảnh báo hội chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fornicator (danh từ): kẻ ngoại tình (dùng cho nam giới).

    • The fornicator was also punished under the same law. (Kẻ ngoại tình nam cũng bị trừng phạt theo cùng luật đó.)
  • Fornication (danh từ): hành vi gian dâm, ngoại tình.

    • Fornication was considered a serious sin in many ancient cultures. (Gian dâm được coi một tội lỗi nghiêm trọng trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Adulteress (danh từ): người đàn bà ngoại tình (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít cổ xưa hơn).
  • Harlot (danh từ): gái điếm, người đàn bà lẳng lơ (mang nghĩa xúc phạm mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fornicatress" do từ này chủ yếu danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fornicatress". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.