forte
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sở trường, điểm mạnh : Một khả năng, tài năng hoặc lĩnh vực mà một người nào đó đặc biệt giỏi hoặc xuất sắc. (Âm nhạc) Nốt mạnh; đoạn chơi mạnh : Một đoạn nhạc được chơi với âm lượng mạnh. Thân gươm : Phần lưỡi kiếm khỏe nhất, nằm giữa chuôi kiếm và phần đầu mũi. Tính từ & Phó từ (Âm nhạc) : Mạnh : Chỉ thị để chơi một đoạn nhạc với âm lượng to và mạnh mẽ (viết tắt là f ). V...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực (không đổi) : Đoạn mạnh (trong âm nhạc) : Chỉ một đoạn nhạc được chơi hoặc hát với cường độ mạnh, to, được ký hiệu bằng chữ "f" trong bản nhạc. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le passage suivant doit être joué forte. (Đoạn tiếp theo phải được chơi mạnh .) Le compositeur a indiqué un forte à la mesure 42. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A person's strong point or special talent : An area in which someone excels or is particularly skilled. The stronger part of a sword blade : The portion of a sword's blade between the middle and the hilt, designed for parrying. (Music) A passage played or marked to be played loudly : A direction indicating loudness. Adjective : (Music) Loud : Used as a direction to play a pass...
See full definition →