foundation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập : Chỉ hành động bắt đầu, tạo dựng một tổ chức, một cơ sở hoặc một hệ thống. Tổ chức (thường là từ thiện, học thuật) : Một tổ chức được thành lập và hoạt động dựa trên một quỹ tài trợ hoặc tài sản được hiến tặng. Nền móng (vật lý) : Phần cấu trúc nằm dưới cùng của một tòa nhà, cầu, hoặc công trình, có chức năng nâng đỡ toàn bộ. Căn cứ,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of establishing or creating something for the first time : The process of starting an institution, organization, or system. The lowest load-bearing part of a structure; a base or groundwork : The solid layer or structure upon which a building is constructed. An underlying basis or principle for something : A fundamental idea, fact, or assumption that supports a theory,...
See full definition →