frère

Học thuật
Thân thiện
frère

Le frère aide sa petite sœur à faire ses devoirs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anh; em trai: Chỉ người con trai cùng cha mẹ hoặc chỉ có chung cha hoặc chung mẹ.
    • (Số nhiều) Anh em: Dùng để chỉ mối quan hệ huynh đệ nói chung, hoặc mối liên hệ gần gũi, tương đồng giữa các sự vật, sự việc.
    • Thầy dòng: Từ dùng để gọi một tu sĩ trong một số dòng tu.
    • (Thân mật) Vật tương tự, vật cùng đôi: Chỉ một vật giống hệt hoặc rất giống với vật đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon frère habite à Paris. (Anh trai/Em trai tôi sống ở Paris.)
    • Ils sont comme des frères. (Họ thân thiết như anh em.)
    • Frère Martin dirige la chorale. (Thầy Martin phụ trách dàn hợp xướng.)
    • J'ai cassé cette tasse, où puis-je trouver son frère ? (Tôi làm vỡ chiếc tách này, tôi có thể tìm chiếc giống đâu?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faux frère": kẻ giả danh anh em, kẻ phản bội.
    • Méfie-toi de lui, c'est un faux frère. (Hãy cảnh giác với hắn, đómột kẻ phản bội.)
  • "Frère d'armes": bạn chiến đấu, bạn đồng đội.
    • Ils sont restés fidèles, ce sont des frères d'armes. (Họ vẫn trung thành với nhau, họnhững người bạn chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraternel (tính từ): mang tính anh em, tình huynh đệ.
    • Une aide fraternelle. (Một sự giúp đỡ đầy tình anh em.)
  • Fraternisé (động từ): sống thân thiết, giao hảo như anh em.
    • Les soldats ont fraternisé avec la population. (Những người lính đã sống thân thiết với dân chúng.)
  • Confrérie (danh từ từ giống cái): hội, phường hội, hội ái hữu.
    • Une confrérie de vignerons. (Một phường hội của những người trồng nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh/em trai: (thân mật, thông tục).
  • Đồng chí, bạn hữu: , .
Thành ngữ liên quan
  • "Tous frères !": Tất cả chúng ta đềuanh em! (Khẩu hiệu về tình đoàn kết).
  • "Être frères siamois": Gắn bó khăng khít như hình với bóng, không thể tách rời.
    • Ces deux amis sont frères siamois. (Hai người bạn này gắn bó với nhau như hình với bóng.)
  • "Vieux frère" (cách nói thân mật, xưa): người anh em, bạn già.
    • Comment vas-tu, vieux frère ? (Khỏe không, anh bạn?)
frère

Le frère aide sa petite sœur à faire ses devoirs.

danh từ giống đực
  1. anh; em trai
    • Frère aîné
      anh cả
    • Frère cadet
      em trai út
    • Frère consanguin
      anh (em) (cùng cha) khác mẹ
    • Frère utérin
      anh (em) (cùng mẹ) khác cha
    • Frère germain
      anh (em) cùng cha cùng mẹ
  2. (số nhiều) anh em (đen, bóng)
    • Les vices sont frères
      các tật xấuanh em với nhau
  3. thầy dòng
  4. (thân mật) vật tương tự; vật cùng đôi
    • Vous avez un joli vase, j'ai vu son frère chez mon antiquaire
      anh cái lọ đẹp, tôi thấy một cái tương tựngười bán đồ cổ tôi quen
    • faux frère
      kẻ phản bội
    • frère d'armes
      bạn đồng đội
    • vieux frère
      (thân mật) người anh em