fraternité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình nghĩa anh em, tình huynh đệ: Chỉ cảm giác gắn bó, đoàn kết và tình cảm như anh em giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng.
- Tình đồng đội, tình bạn chiến đấu: Đặc biệt dùng để chỉ mối liên hệ gắn bó sâu sắc giữa những người cùng chiến đấu hoặc cùng trải qua khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fraternité est l'un des principes fondateurs de la République. (Tình huynh đệ là một trong những nguyên tắc nền tảng của nền Cộng hòa.)
- Ils ont développé une forte fraternité après des années de collaboration. (Họ đã phát triển một tình anh em bền chặt sau nhiều năm cộng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fraternité universelle": tình huynh đệ phổ quát, tình anh em trên toàn thế giới.
- Il rêve d'une fraternité universelle sans frontières. (Anh ấy mơ về một tình huynh đệ phổ quát không biên giới.)
"Lien de fraternité": mối liên hệ tình anh em.
- Un lien de fraternité les unit malgré leurs différences. (Một mối liên hệ tình anh em kết nối họ bất chấp những khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Fraternel, fraternelle (tính từ): mang tính anh em, như anh em.
- Un geste fraternel. (Một cử chỉ đầy tình anh em.)
Fraterniser (động từ): thân thiện, giao hòa, sống như anh em.
- Les soldats ont été invités à fraterniser avec la population locale. (Các binh sĩ được mời sống thân thiện như anh em với dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Solidarité: tình đoàn kết.
- Camaraderie: tình bạn, tình đồng chí.
Thành ngữ liên quan
- "Liberté, Égalité, Fraternité": Tự do, Bình đẳng, Bác ái/Huynh đệ. Đây là khẩu hiệu nổi tiếng của nước Pháp.
- "Liberté, Égalité, Fraternité" est la devise de la République française. ("Tự do, Bình đẳng, Bác ái" là phương châm của nền Cộng hòa Pháp.)
danh từ giống cái
- tình nghĩa anh em
- fraternité d'armestình đồng đội