fray
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cuộc cãi lộn, cuộc xung đột ồn ào : "fray" chỉ một cuộc tranh cãi, ẩu đả hoặc xung đột náo nhiệt, thường mang tính chất công khai và hỗn loạn. Sự hỗn chiến, trận chiến : Trong ngữ cảnh quân sự hoặc ẩn dụ, "fray" có thể chỉ một cuộc giao tranh hoặc một tình huống cạnh tranh gay gắt. Động từ (nội động từ/ngoại động từ) : Làm sờn, làm xơ ra : Chỉ hành động khiến cho vật liệu (...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A noisy fight or quarrel : "fray" refers to a heated, often chaotic, physical or verbal conflict involving multiple people. A state of intense activity or competition : It can also describe a situation of energetic struggle or contest. Verb : To wear away (a fabric or rope) by rubbing : The primary meaning is to cause the threads or fibers of a material to become worn and begi...
See full definition →