freelancer
Định nghĩa
Danh từ: - Người làm việc tự do: "freelancer" chỉ một người làm việc độc lập, không bị ràng buộc bởi hợp đồng dài hạn với bất kỳ nhà tuyển dụng cụ thể nào. Họ thường bán dịch vụ của mình (ví dụ: viết lách, thiết kế, lập trình) cho nhiều khách hàng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc như một người làm việc tự do cho một vài công ty công nghệ.)
- (Nhiều người làm việc tự do thích sự linh hoạt khi tự chọn dự án cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a freelancer": trở thành người làm việc tự do.
- After leaving his corporate job, he decided to be a freelancer. (Sau khi rời công việc văn phòng, anh ấy quyết định trở thành người làm việc tự do.)
"to work as a freelancer": làm việc với tư cách người làm việc tự do.
- She has been working as a freelancer for over five years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách người làm việc tự do được hơn năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
Freelance (adj/adv): thuộc về hoặc liên quan đến công việc tự do.
- He is a freelance graphic designer. (Anh ấy là một nhà thiết kế đồ họa tự do.)
- She writes freelance for various magazines. (Cô ấy viết bài tự do cho nhiều tạp chí khác nhau.)
Freelancing (n): hành động hoặc nghề làm việc tự do.
- Freelancing offers more freedom but less job security. (Làm việc tự do mang lại nhiều tự do hơn nhưng ít an toàn việc làm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Người lao động tự do: nhấn mạnh vào khía cạnh lao động độc lập.
- Người hành nghề tự do: thường dùng cho các ngành như luật, y tế, nhưng cũng có thể áp dụng rộng.
- Người làm việc độc lập: chỉ chung những người không làm việc dưới hợp đồng dài hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freelance out: giao việc tự do cho người khác.
- The company decided to freelance out the design project. (Công ty quyết định giao dự án thiết kế cho người làm việc tự do.)
Thành ngữ liên quan
- "to go freelance": bắt đầu làm việc tự do.
- After years in the office, she decided to go freelance. (Sau nhiều năm làm việc văn phòng, cô ấy quyết định bắt đầu làm việc tự do.)