freeway

freeway

A car travels along the freeway toward the distant city skyline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường cao tốc (nhiều làn xe, tốc độ cao): "freeway" một loại đường bộ rộng, được thiết kế dành cho xe cộ di chuyển với tốc độ cao, thường nhiều làn xe không giao cắt đồng mức (không đèn tín hiệu giao thông hoặc vòng xoay). Đây loại đường người lái xe có thể vào ra thông qua các lối vào/ra (ramp) riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Lái xe trên đường cao tốc nhanh hơn lái xe trên đường phố trong thành phố.)
  • (Chúng tôi đi đường cao tốc để đến sân bay nhanh chóng.)
  • (Đường cao tốc bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the freeway": đang di chuyển trên đường cao tốc.

    • I was stuck on the freeway for two hours. (Tôi đã bị kẹt trên đường cao tốc suốt hai tiếng đồng hồ.)
  • "freeway exit": lối ra khỏi đường cao tốc.

    • Take the next freeway exit to reach the gas station. (Rẽ vào lối ra đường cao tốc tiếp theo để đến trạm xăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway (danh từ): đường cao tốc nói chung (có thể bao gồm cả freeway các loại đường lớn khác).
  • Interstate (danh từ): đường cao tốc liên bang ở Mỹ (một dạng freeway).
  • Expressway (danh từ): đường cao tốc kiểm soát lối vào/ra (tương tự freeway).
Từ đồng nghĩa
  • Motorway (Anh): đường cao tốc.
  • Thruway (Mỹ): đường cao tốc thu phí.
  • Turnpike (Mỹ): đường cao tốc trạm thu phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on the freeway: vào đường cao tốc.
    • We need to get on the freeway to reach the next town. (Chúng ta cần vào đường cao tốc để đến thị trấn tiếp theo.)
  • Get off the freeway: rời khỏi đường cao tốc.
    • Get off the freeway at the next exit. (Rời khỏi đường cao tốclối ra tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a freeway": (không phải thành ngữ phổ biến) thường được dùng theo nghĩa đen. Không thành ngữ đặc biệt với từ này.