frenetically

Không tìm thấy từ "frenetically"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : Một cách điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát, như thể bị ám bởi một thế lực xấu xa. Từ này mô tả hành động được thực hiện với tốc độ cực nhanh, năng lượng dồn dập, và thường kèm theo sự lo lắng hoặc kích động mạnh. Ví dụ sử dụng (Cô ấy làm việc một cách điên cuồng để kịp hạn chót, hầu như không dừng lại để ăn hay ngủ.) (Các cổ động viên cổ vũ một cách cuồng nhiệt khi độ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : - In a very agitated, frantic, or wildly excited manner; with intense, chaotic energy or speed. Usage The adverb "frenetically" describes how an action is performed—with extreme, often disorganized, haste and energy. It implies a state of near-panic, overwhelming excitement, or chaotic urgency. Examples The team worked frenetically to meet the midnight deadline. He searched...

See full definition →