fretful
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Bực bội, cáu kỉnh, dễ nổi cáu : Trạng thái khó chịu, lo lắng, thường thể hiện qua hành động quấy khóc, không yên (đặc biệt dùng cho trẻ em) hoặc thái độ càu nhàu. Không yên, bồn chồn : Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, lo lắng khiến không thể thư giãn hoặc giữ yên. Ví dụ sử dụng (Việc chờ đợi lâu khiến các hành khách trở nên bực bội .) (Một em bé hay quấy cần được dỗ dành.) (Anh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Easily upset, irritated, or complaining : Describes a person, especially a child, who is frequently in a bad mood, whiny, or difficult to please. Anxious, restless, or uneasy : Describes a state of nervous agitation or inability to relax, often shown through small, repeated movements. Usage Examples Describing a person's mood : The long car ride made the toddler fretful a...
See full definition →