frig
/fridʤ/ Cách viết khác : (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Tủ lạnh, tủ ướp lạnh: Một thiết bị điện gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp. Đây là cách viết tắt thông tục của "refrigerator".
- Lưu ý: Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (Anh Quốc) và có thể được coi là hơi suồng sã hoặc không trang trọng trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Can you grab the milk from the frig? (Bạn lấy hộ sữa trong tủ lạnh được không?)
- I need to defrost the frig this weekend. (Tôi cần rã đông tủ lạnh vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frig magnet": nam châm gắn tủ lạnh.
- We collect frig magnets from every city we visit. (Chúng tôi sưu tập nam châm tủ lạnh từ mỗi thành phố chúng tôi đến thăm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fridge (n): Cách viết thông dụng và phổ biến hơn của "frig", cùng nghĩa là tủ lạnh.
- Refrigerator (n): Từ đầy đủ và trang trọng hơn, có nghĩa là tủ lạnh.
- Icebox (n): Tủ lạnh (cũ), thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Refrigerator: tủ lạnh (từ trang trọng).
- Cooler: thùng đá, tủ mát.
- Chiller: tủ làm lạnh.
danh từ
- (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)