frig

/fridʤ/ Cách viết khác : (fridge) /fridʤ/ (frige) /fridʤ/
Học thuật
Thân thiện
frig

A child opens the frig to get a carton of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Tủ lạnh, tủ ướp lạnh: Một thiết bị điện gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm đồ uốngnhiệt độ thấp. Đây cách viết tắt thông tục của "refrigerator".
    • Lưu ý: Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (Anh Quốc) có thể được coi hơi suồng sã hoặc không trang trọng trong một số ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Can you grab the milk from the frig? (Bạn lấy hộ sữa trong tủ lạnh được không?)
    • I need to defrost the frig this weekend. (Tôi cần đông tủ lạnh vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frig magnet": nam châm gắn tủ lạnh.
    • We collect frig magnets from every city we visit. (Chúng tôi sưu tập nam châm tủ lạnh từ mỗi thành phố chúng tôi đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fridge (n): Cách viết thông dụng phổ biến hơn của "frig", cùng nghĩa tủ lạnh.
  • Refrigerator (n): Từ đầy đủ trang trọng hơn, có nghĩa tủ lạnh.
  • Icebox (n): Tủ lạnh (), thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Refrigerator: tủ lạnh (từ trang trọng).
  • Cooler: thùng đá, tủ mát.
  • Chiller: tủ làm lạnh.
frig

A child opens the frig to get a carton of milk.

danh từ
  1. (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)