fright

Không tìm thấy từ "fright"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự hoảng sợ, sự khiếp sợ : Cảm giác sợ hãi đột ngột và mạnh mẽ, thường do một mối đe dọa hoặc điều bất ngờ gây ra. (Thông tục) Người hoặc vật xấu xí, kỳ dị : Cách nói thông tục để chỉ một người có ngoại hình rất xấu hoặc một vật có hình dáng kỳ quái, đáng sợ. Động từ (cổ, thơ ca) : Làm cho sợ hãi, làm kinh hãi : Gây ra cảm giác sợ hãi; nghĩa này đồng nghĩa với "frighten" nh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An emotion of sudden, intense fear : "Fright" refers to the feeling of being scared or alarmed, often caused by something unexpected or threatening. It is typically a strong, immediate reaction to perceived danger. A state of alarm or terror : It can describe the condition of being frightened. Verb (archaic/poetic) : To frighten; to scare : To cause someone to feel fear. This...

See full definition →