frog's-march

/'frɔgmɑ:tʃ/ Cách viết khác : (frog's-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách khiêng ếch: Một phương pháp cưỡng bức di chuyển một người, trong đó người đó bị nắm giữtư thế nằm úp, với bốn người khác cầm bốn chi (hai tay hai chân) để khiêng đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protesters were removed from the square in a frog's-march. (Những người biểu tình đã bị đưa ra khỏi quảng trường bằng cách khiêng ếch.)
    • The guards used a frog's-march to carry the unruly prisoner back to his cell. (Các lính gác đã sử dụng cách khiêng ếch để đưa nhân ngỗ ngược trở lại phòng giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frog's-march someone": (động từ hóa) hành động cưỡng bức di chuyển ai đó bằng cách khiêng ếch.
    • The police officer threatened to frog's-march him out of the building if he didn't leave voluntarily. (Viên cảnh sát đe dọa sẽ khiêng ếch anh ta ra khỏi tòa nhà nếu anh ta không tự nguyện rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frogmarch (danh từ/động từ): Cách viết khác không dấu gạch nối của "frog's-march".
    • He was frogmarched to the waiting police van. (Anh ta bị khiêng ếch đến chiếc xe cảnh sát đang đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Manhandle: Xô đẩy, lôi kéo một cách thô bạo.
  • Drag away: Lôi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

danh từ
  1. cách khiêng ếch (khiêng người nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)