fugitive
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Kẻ chạy trốn, người lánh nạn : Chỉ một người đang chạy trốn, thường là để tránh bị bắt giữ, truy nã bởi chính quyền hoặc để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó chịu. Vật phù du, thứ chóng tàn : (Nghĩa ít phổ biến, thường trong văn chương) Chỉ một thứ gì đó tồn tại rất ngắn ngủi, thoáng qua. Tính từ : Chạy trốn, lẩn tránh : Mô tả trạng thái hoặc hành động đang trốn chạy...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A person who is fleeing from capture, especially by law enforcement : A fugitive is someone actively trying to avoid being caught, typically by authorities. A person who runs away from an unpleasant situation : More broadly, a fugitive can be someone escaping from any undesirable circumstance. Adjective : Lasting for a very short time; fleeting or ephemeral : Describes somethi...
See full definition →