fugu
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (không đếm được): - Cá nóc : Một loại cá nóc được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản, nhưng cực kỳ nguy hiểm vì da và nội tạng của nó có chứa chất độc thần kinh mạnh (tetrodotoxin). Chỉ những đầu bếp được cấp phép và qua đào tạo đặc biệt mới được phép chế biến món ăn này. Ví dụ sử dụng (Cá nóc là một món cao lương mỹ vị nguy hiểm nhưng được đánh giá cao ở Nhật Bản.) (Ăn cá nóc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A type of pufferfish, specifically from the family Tetraodontidae, that is considered a luxurious and expensive delicacy in Japanese cuisine. It is notoriously dangerous because its skin, liver, ovaries, and intestines contain tetrodotoxin, a potent neurotoxin that can be fatal if the fish is not prepared correctly by a specially trained and licensed chef. Usage The word "fugu...
See full definition →