fuir

Không tìm thấy từ "fuir"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Nội động từ : Chạy trốn, trốn tránh : Hành động rời bỏ một cách vội vàng để thoát khỏi một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Chảy, chạy (dài ra) : Dùng để mô tả dòng chảy của nước hoặc hướng kéo dài của một vật thể (như dãy núi, con đường) về phía xa. Qua nhanh, trôi qua : Chỉ thời gian trôi qua một cách nhanh chóng. Hớt về phía sau : Mô tả một đường nét, bộ phận (như trán) có...

See full definition →