full stop

/'ful'stɔp/
Học thuật
Thân thiện
full stop

A teacher writes a full stop at the end of a sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chấm câu: Một dấu câu (.) được đặtcuối một câu trần thuật để biểu thị sự kết thúc hoàn toàn của câu đó. Trong tiếng Anh-Anh, thuật ngữ "full stop" được ưa dùng hơn từ "period".
    • Sự kết thúc, sự chấm dứt hoàn toàn: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đã kết thúc hoàn toàn, không ngoại lệ hoặc thảo luận thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dấu câu):

    • Remember to put a full stop at the end of the sentence. (Hãy nhớ đặt dấu chấmcuối câu.)
    • In British English, we say "full stop", not "period". (Trong tiếng Anh-Anh, chúng tôi nói "full stop", không phải "period".)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • I will not tolerate lateness, full stop. (Tôi sẽ không dung thứ cho việc đi trễ, chấm hết.)
    • This is the best solution, full stop. (Đây giải pháp tốt nhất, không cần bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn: Khi "full stop" được dùng trong văn nói (thườngcuối câu), chức năng như một từ nhấn mạnh, thể hiện sự dứt khoát không thể thay đổi.
    • We are not going, full stop. (Chúng ta sẽ không đi, chấm hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Period (n): Dấu chấm. (Từ đồng nghĩa chính trong tiếng Anh-Mỹ).

    • American students learn to call this mark a "period". (Học sinh Mỹ học cách gọi dấu này "period".)
  • Point (n): Dấu chấm. (Thường dùng khi đọc các địa chỉ email hoặc số thập phân).

    • My email is "name at domain point com". (Email của tôi "name at domain point com".)
Từ đồng nghĩa
  • Stop (n): Dấu chấm. (Cách gọi ngắn gọn, thân mật của "full stop").
  • Dot (n): Chấm. (Thường chỉ hình dạng tròn nhỏ, có thể dùng trong một số ngữ cảnh thay cho "full stop").
Thành ngữ liên quan
  • Come to a full stop: Dừng lại hoàn toàn.

    • The project came to a full stop due to lack of funding. (Dự án đã dừng lại hoàn toàn do thiếu kinh phí.)
  • Put a full stop to something: Chấm dứt điều đó.

    • The new evidence put a full stop to the rumours. (Bằng chứng mới đã chấm dứt những lời đồn đại.)
full stop

A teacher writes a full stop at the end of a sentence on the chalkboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) dấu chấm

Từ đồng nghĩa