funky
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Có mùi hôi, khó chịu : Chỉ mùi mạnh, khó ngửi, thường là mùi hôi, mốc, hoặc mùi cơ thể. Phong cách lập dị, độc đáo và hiện đại : Chỉ một phong cách thời trang, âm nhạc hoặc nghệ thuật sáng tạo, khác thường, thường gợi cảm giác mạnh mẽ, tự nhiên và không theo khuôn mẫu. (Âm nhạc, đặc biệt là jazz/funk) Có cảm xúc mạnh mẽ, sôi nổi, nhịp điệu dồn dập : Chỉ loại nhạc có nhịp đi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having a strong, unpleasant smell : Describes something that emits an offensive or stale odor, often due to being dirty, old, or poorly ventilated. Stylish in an unconventional, modern way : Describes a bold, original, and often quirky style, especially in fashion, art, or music, that is not mainstream. Having the soulful, rhythmic quality of early blues or jazz : In musi...
See full definition →