géant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khổng lồ, kếch xù, vĩ đại: Dùng để mô tả một người, vật hoặc sự việc có kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng vượt xa mức bình thường.
- Lớn lao, phi thường: Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt lớn hoặc ấn tượng của một thứ gì đó.
Danh từ giống đực:
- Người khổng lồ: Trong thần thoại, truyện cổ tích, chỉ một sinh vật có hình dáng con người nhưng kích thước to lớn phi thường.
- Vật khổng lồ: Chỉ một vật thể có kích thước rất lớn.
- Nhân vật vĩ đại, bậc vĩ nhân: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có tài năng, ảnh hưởng hoặc thành tựu phi thường trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils ont construit un centre commercial géant en périphérie de la ville. (Họ đã xây dựng một trung tâm thương mại khổng lồ ở ngoại ô thành phố.)
- C'est un projet géant qui demande des investissements énormes. (Đó là một dự án kếch xù đòi hỏi những khoản đầu tư khổng lồ.)
- Il a fait un effort géant pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực lớn lao để thành công.)
Danh từ giống đực:
- Dans le conte, le géant vivait au sommet de la montagne. (Trong câu chuyện cổ tích, người khổng lồ sống trên đỉnh núi.)
- L'éléphant est un géant pacifique. (Con voi là một vật khổng lồ hiền lành.)
- Victor Hugo est un géant de la littérature française. (Victor Hugo là một bậc vĩ nhân của nền văn học Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À pas de géant": (Thành ngữ) Tiến những bước dài, tiến bộ rất nhanh.
- La technologie avance à pas de géant. (Công nghệ tiến bộ với những bước tiến khổng lồ/rất nhanh.)
- "Un sommeil de géant": (Thành ngữ) Một giấc ngủ rất sâu và lâu.
- Après cette longue randonnée, il a dormi d'un sommeil de géant. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đã ngủ một giấc ngủ say như chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Géante (danh từ giống cái): Người khổng lồ (nữ), vật khổng lồ.
- Une géante bienveillante. (Một nữ khổng lồ nhân hậu.)
- Gigantesque (tính từ): Đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất khổng lồ, kếch xù.
- Une statue gigantesque. (Một bức tượng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Immense, colossal, énorme, gigantesque. (Bao la, đồ sộ, to lớn, khổng lồ.)
- Danh từ: Colosse, titan. (Người khổng lồ, vị thần khổng lồ - trong thần thoại.)
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Minuscule, petit, nain. (Tí hon, nhỏ bé, lùn.)
- Danh từ: Nain, pygmée. (Người lùn, người tí hon.)
Thành ngữ liên quan
- "Être un géant aux pieds d'argile": Là một người khổng lồ có chân bằng đất sét; (nghĩa bóng) chỉ một người/cường quốc có vẻ mạnh mẽ bên ngoài nhưng thực chất lại có điểm yếu chí mạng bên trong.
- Ce dictateur était un géant aux pieds d'argile. (Nhà độc tài đó là một người khổng lồ chân đất sét.)
tính từ
- khổng lồ, kếch xù
- Un paquet géantmột gói khổng lồ, một gói kếch xù
danh từ giống đực
- người khổng lồ; vật khổng lồ
- L'éléphant, ce géant des animauxvoi, con vật khổng lồ trong các loài thú
- A pas de géantđi những bước khổng lồ, rất nhanh