ga

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):

    • GA (Georgia): Một tiểu bangmiền đông nam Hoa Kỳ, một trong các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • dụ: Atlanta thủ phủ của GA. (Atlanta is the capital of GA.)
  2. Danh từ (hóa học):

    • Nguyên tố gali (gallium): Một nguyên tố kim loại hiếm, màu bạc, thường hóa trị ba; giònnhiệt độ thấp nhưng hóa lỏng trên nhiệt độ phòng; xuất hiện dưới dạng vết trong quặng bauxite quặng kẽm.
    • dụ: GA được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn. (GA is used in semiconductor production.)
  3. Danh từ (quân sự, hóa học):

    • Khí thần kinh GA (tabun): Một chất độc thần kinh đầu tiên được biết đến, do các nhà hóa học Đức tổng hợp vào năm 1936; chất lỏng dễ cháy rất độc, hòa tan trong dung môi hữu cơ được sử dụng làm khí độc thần kinh trong chiến tranh hóa học.
    • dụ: GA một trong những khí hóa học nguy hiểm nhất. (GA is one of the most dangerous chemical weapons.)
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • GA is known for its peaches and peanuts. (GA nổi tiếng với đào đậu phộng.)
  • Danh từ (hóa học):

    • The melting point of GA is about 29.76°C. (Điểm nóng chảy của GA khoảng 29,76°C.)
  • Danh từ (khí độc):

    • Exposure to GA can cause paralysis and death. (Tiếp xúc với GA có thể gây liệt tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GA" trong bối cảnh viết tắt: Thường được dùng trong địa chỉ hoặc văn bản hành chính để chỉ tiểu bang Georgia.

    • dụ: Please send the package to Savannah, GA. (Vui lòng gửi gói hàng đến Savannah, GA.)
  • "GA" trong hóa học: Ký hiệu hóa học của nguyên tố gali.

    • dụ: The periodic table symbol for gallium is Ga. (Ký hiệu bảng tuần hoàn cho gali Ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố GA.

    • Gallium is a soft metal. (Gali một kim loại mềm.)
  • Tabun (n): Tên thông thường của khí thần kinh GA.

    • Tabun was developed before World War II. (Tabun được phát triển trước Thế chiến thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Georgia: Tên đầy đủ của tiểu bang GA.
  • Gallium: Tên hóa học của nguyên tố GA.
  • Nerve gas: Loại khí độc thần kinh (bao gồm GA).
Các cụm từ liên quan
  • GA (viết tắt): Thường dùng trong địa chỉ bưu chính.

    • dụ: The company is based in Atlanta, GA. (Công ty trụ sở tại Atlanta, GA.)
  • GA (khí độc): Đôi khi gọi là "tabun gas".

    • dụ: GA gas is highly toxic. (Khí GA rất độc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ga" do đây từ viết tắt hoặc ký hiệu chuyên ngành.